STT
Tên, mã ngành
Điểm chuẩn
Tổ hợp môn
Học phí (VNĐ)
So sánh
-569
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301
A00;A01;D01;D90
-
-568
M05;M07;M08;M13
-
-567
Giáo dục mầm non (Cao đẳng)
51140201
M05;M07;M08;M13
-
-566
A00;A01;D01;D90
-
-565
Giáo dục Tiểu học
7140202
A00;C00;D01;A01
-
-564
A00;A01;D01
-
-563
Quản trị kinh doanh
7340101
A00;A01;D01
-
-561
A00;B00;D07
-
-560
C00;C03;C19;D14
-
1
Chọn trường
Chọn tối đa 10 trường để so sánh
2
Thống kê
So sánh thông tin
Đã chọn 0/10 trường
Chọn ít nhất 2 trường để so sánh